YGN

  • Vai trò: Streamer
  • Khu vực: Thổ Nhĩ Kỳ (TR)
  • Rank: Master, 47 LP
  • Số ván theo dõi: 26

Tài khoản Riot

Các tài khoản Riot được theo dõi của YGN; rank và LP lấy từ máy chủ của từng tài khoản.

Đội hình yêu thích mùa này

Các đội hình YGN chơi nhiều nhất trong những ván được theo dõi mùa này.

  1. Hỏa Ngục / Thụ Thần / Dũng Sĩ

    2 ván, hạng trung bình 4,50, tỉ lệ top 4 50,0%.

    Tướng: Draven, Rồng Ngàn Tuổi, Maokai, Amumu, Kennen, Ivern

  2. Thực Vật / Khắc Tinh / Thần Rừng

    2 ván, hạng trung bình 6,00, tỉ lệ top 4 0,0%.

    Tướng: Hecarim, Ezreal, Kha'Zix, Soraka, Diana, Ornn

  3. Mặt Trăng / Thực Vật / Hòa Hợp

    1 ván, hạng trung bình 1,00, tỉ lệ top 4 100,0%.

    Tướng: Kha'Zix, Hecarim, Diana, Ezreal, Alune, Fiddlesticks

  4. Vườn Gai / Triệu Hồi / Thực Vật

    1 ván, hạng trung bình 6,00, tỉ lệ top 4 0,0%.

    Tướng: Azir, Soraka, Zyra, Rammus, Fiddlesticks, Veigar

  5. Thích Ứng / Thợ Săn / Đấu Sĩ

    1 ván, hạng trung bình 8,00, tỉ lệ top 4 0,0%.

    Tướng: Malphite, Sivir, Nidalee, Rek'Sai, Người Đá, Kog'Maw

  6. Thụ Thần / Đấu Sĩ / Dũng Sĩ

    1 ván, hạng trung bình 7,00, tỉ lệ top 4 0,0%.

    Tướng: Draven, Maokai, Ezreal, Amumu, Gnar, Alistar

  7. Hỏa Ngục / Đấu Sĩ / Dũng Sĩ

    1 ván, hạng trung bình 6,00, tỉ lệ top 4 0,0%.

    Tướng: Amumu, Draven, Ezreal, Taric, Kennen, Alistar

  8. Mặt Trăng / Liên Kích / Thực Vật

    1 ván, hạng trung bình 1,00, tỉ lệ top 4 100,0%.

    Tướng: Kha'Zix, Hecarim, Diana, Soraka, Ornn, Fiddlesticks

  9. Hỏa Ngục / Thế Thần / Đấu Sĩ

    1 ván, hạng trung bình 2,00, tỉ lệ top 4 100,0%.

    Tướng: Draven, Lux, Maokai, Gnar, Taric, Kennen

  10. Hỏa Ngục / Thụ Thần / Đấu Sĩ

    1 ván, hạng trung bình 1,00, tỉ lệ top 4 100,0%.

    Tướng: Taric, Draven, Kennen, Amumu, Maokai, Gnar

Tất cả streamer